
Quy trình dệt & may bao và cách chọn bao phù hợp
Dệt & may bao là công đoạn tạo ra các loại bao từ sợi nhựa hoặc vật liệu dệt, sau đó cắt, gấp, may và hoàn thiện theo mục đích sử dụng. Nhóm sản phẩm này thường xuất hiện trong đóng gói gạo, nông sản, thức ăn chăn nuôi, phân bón, hóa chất dạng hạt, nguyên liệu công nghiệp và một số loại hàng hóa cần bao bì chịu lực.
Khác với túi màng mỏng được tạo trực tiếp từ màng PE hoặc PP, bao dệt có cấu trúc gồm các sợi hoặc dải vật liệu đan xen. Cấu trúc này tạo độ bền cơ học tốt, nhưng cũng khiến việc lựa chọn vật liệu, kiểu dệt, lớp lót và đường may cần được tính toán theo tải trọng, độ ẩm, cách vận chuyển và điều kiện lưu kho.
Mục lục
1. Dệt & may bao là gì?

Dệt bao là quá trình tạo tấm vật liệu bằng cách đan các sợi hoặc dải nhựa theo hai hướng chính: dọc và ngang. May bao là công đoạn ghép các tấm đã dệt thành thân bao, đáy bao, miệng bao hoặc các chi tiết phụ như quai xách, nắp gấp, van nạp và van xả.
Trong ngành bao bì, loại bao phổ biến nhất là bao dệt từ PP. Hạt nhựa PP được kéo thành sợi hoặc dải mỏng, sau đó dệt thành cuộn vải bao. Cuộn vải có thể được tráng thêm lớp nhựa hoặc ghép với màng khác trước khi cắt và may. Tùy cấu tạo, sản phẩm có thể được gọi là bao PP dệt, bao dệt tráng, bao có lớp lót hoặc bao tải dệt.
Không nên đồng nhất bao dệt với mọi loại bao tải. Bao tải có thể làm từ PP dệt, PE dệt, sợi đay, sợi cotton, vải kỹ thuật hoặc vật liệu tái chế. Mỗi vật liệu có khả năng chịu lực, độ ổn định kích thước, mức chống ẩm và phương pháp gia công khác nhau.
2. Cấu tạo cơ bản của bao dệt may
2.1. Thân bao dệt
Thân bao là phần chịu lực chính, được tạo từ vải dệt dạng tấm hoặc dạng ống. Các sợi dọc và sợi ngang liên kết với nhau tạo thành mạng lưới. Mật độ sợi, độ rộng dải nhựa, độ dày vải và kiểu dệt ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền kéo, độ bền xé và khả năng chịu va đập.
Vải dệt thưa thường giúp giảm khối lượng và chi phí, phù hợp với hàng khô, nhẹ hoặc không yêu cầu cao về chống bụi. Vải dệt dày và chắc thích hợp với hàng nặng, quá trình bốc xếp nhiều lần hoặc môi trường có nguy cơ cọ xát.
2.2. Lớp tráng hoặc lớp màng ghép
Lớp tráng thường là một lớp nhựa phủ lên bề mặt vải dệt. Lớp này giúp giảm sự thấm bụi, hạn chế hơi ẩm đi qua các khe dệt và tạo bề mặt thuận lợi cho in ấn. Tuy nhiên, lớp tráng không đồng nghĩa với khả năng chống nước tuyệt đối. Nước vẫn có thể xâm nhập qua đường may, miệng bao, nếp gấp hoặc vị trí bị thủng.
Với yêu cầu bảo vệ cao hơn, bao có thể được ghép thêm màng PE, OPP hoặc vật liệu khác. Khi đó cần xác định lớp màng có chức năng gì: chống ẩm, tăng độ bóng, cải thiện khả năng in hay tạo lớp tiếp xúc phù hợp với sản phẩm. Ghép nhiều lớp không phải lúc nào cũng cần thiết vì có thể làm tăng chi phí, khối lượng và khó tái chế.
2.3. Đường may và chi tiết miệng bao
Đường may quyết định khả năng giữ tải của bao, đặc biệt tại đáy và miệng. Một bao có thân dệt tốt nhưng đường may thưa, lệch, bỏ mũi hoặc dùng chỉ không phù hợp vẫn có thể rách khi nâng hoặc rơi.
Miệng bao có thể để hở, may gấp mép, may dây rút, gắn van nạp, van xả hoặc dùng nắp gấp. Bao cho dây chuyền tự động thường cần kích thước ổn định và kiểu miệng phù hợp với thiết bị chiết rót. Bao dùng thủ công có thể ưu tiên thao tác đóng mở đơn giản hơn.
Tham khảo các loại dùng may bao pp tại đây
3. Các vật liệu thường dùng trong dệt & may bao

3.1. PP dệt
PP là vật liệu phổ biến trong bao dệt nhờ trọng lượng tương đối nhẹ, độ bền cơ học tốt và phù hợp với hàng dạng hạt hoặc dạng bột được đóng trong bao. Bao PP dệt thường dùng cho gạo, bột, hạt nhựa, thức ăn chăn nuôi, phân bón và một số nguyên liệu xây dựng.
PP có độ cứng và khả năng giữ hình dạng tốt hơn PE trong nhiều cấu hình bao dệt. Tuy vậy, PP dệt không tự nhiên kín khí hoặc kín nước. Nếu cần hạn chế ẩm và bụi, sản phẩm thường phải có lớp tráng, lớp lót hoặc cấu trúc ghép phù hợp.
3.2. PE và PE dệt
PE thường được dùng dưới dạng màng lót, lớp phủ hoặc túi bên trong bao dệt. PE có tính mềm dẻo, khả năng hàn nhiệt tốt và có thể tạo lớp kín hơn so với vải dệt đơn. Túi PE lót bên trong giúp giảm tiếp xúc giữa hàng hóa với môi trường, nhưng hiệu quả thực tế phụ thuộc vào độ dày màng, chất lượng mối hàn và cách đặt túi trong bao.
PE dệt ít phổ biến hơn PP dệt trong nhiều dòng bao công nghiệp, nhưng có thể được sử dụng khi yêu cầu về độ mềm, khả năng chống ẩm hoặc đặc tính riêng của sản phẩm phù hợp. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên tên nhựa; cần xem xét toàn bộ cấu trúc bao.
3.3. PET và OPP
PET thường xuất hiện trong cấu trúc màng ghép nhờ độ cứng, độ ổn định kích thước và khả năng hỗ trợ in ấn tốt. PET không phải là vật liệu thay thế trực tiếp cho vải PP trong mọi loại bao. Nó thường đóng vai trò lớp màng ngoài hoặc lớp trung gian trong bao ghép.
OPP có bề mặt đẹp, độ trong và khả năng in tốt, thường được dùng để tăng tính thẩm mỹ cho bao hàng tiêu dùng. Tuy nhiên, màng OPP đơn lẻ không tạo nên một bao dệt chịu tải. Khi kết hợp với PP dệt hoặc lớp nhựa khác, cần đánh giá độ bám dính giữa các lớp và khả năng chịu va đập của toàn bộ cấu trúc.
3.4. PVC, giấy và carton
PVC có thể được sử dụng trong một số sản phẩm bao bì hoặc lớp phủ chuyên dụng, nhưng không phải lựa chọn mặc định cho bao dệt chứa thực phẩm. Việc dùng PVC cần căn cứ vào mục đích, yêu cầu an toàn và khả năng tương thích với hàng hóa.
Giấy và carton có ưu điểm về khả năng in, cảm quan và độ cứng, nhưng cơ chế chịu lực khác với bao PP dệt. Bao giấy nhiều lớp thường phù hợp với bột khô, vật liệu xây dựng hoặc hàng cần bề mặt in tốt. Carton chủ yếu tạo hộp, thùng hoặc lớp bao ngoài, không thay thế trực tiếp bao dệt khi hàng cần bao mềm chịu kéo và chịu va đập.
4. Phân loại bao dệt may theo cấu trúc
4.1. Bao PP dệt không tráng
Đây là cấu trúc đơn giản, gồm vải PP dệt được cắt và may thành bao. Ưu điểm là nhẹ, thông thoáng tương đối và chi phí thường thấp hơn bao có lớp phủ. Nhược điểm là khe dệt có thể cho bụi mịn lọt ra ngoài hoặc tạo điều kiện cho hơi ẩm đi qua.
Loại bao này phù hợp với hàng khô, hạt có kích thước lớn hoặc sản phẩm không nhạy với ẩm. Nếu dùng cho bột mịn, cần kiểm tra nguy cơ rò bụi qua thân bao và đường may.
4.2. Bao PP dệt tráng
Bao dệt tráng có lớp nhựa phủ trên một hoặc hai mặt. Lớp tráng giúp bề mặt kín hơn, giảm bụi và hỗ trợ in flexo hoặc in ống đồng tùy thiết kế. Bao thường được dùng khi hình thức bao bì, khả năng giữ sạch và mức chống ẩm bề mặt quan trọng hơn.
Cần phân biệt chống thấm bề mặt với chống thấm toàn bộ. Nước mưa có thể không xuyên qua mặt bao ngay lập tức, nhưng vẫn có thể vào từ miệng, đáy, đường may hoặc các vị trí bị rách.
4.3. Bao có túi lót PE
Túi lót PE nằm bên trong bao dệt, tạo thêm lớp ngăn cách với hàng hóa. Cấu trúc này phù hợp với sản phẩm cần hạn chế hút ẩm, rò bụi hoặc nhiễm bẩn từ bên ngoài. Túi lót có thể được đặt rời, may cố định hoặc ghép với thân bao tùy thiết kế.
Điểm cần kiểm tra là kích thước túi lót, độ dày, khả năng hàn kín và mức dư vật liệu ở miệng. Túi quá ngắn dễ tụt vào trong khi chiết rót; túi quá rộng có thể tạo nếp gấp làm giảm thể tích hữu dụng.
4.4. Bao ghép màng in
Bao ghép màng thường dùng khi cần hình ảnh thương hiệu, thông tin sản phẩm và khả năng bảo vệ tốt hơn. Lớp in có thể nằm ở mặt ngoài của màng ghép, giúp hình ảnh sắc nét hơn so với in trực tiếp trên vải dệt.
Đổi lại, bao ghép có cấu trúc phức tạp hơn. Cần lưu ý độ bám giữa các lớp, khả năng bong tách khi gấp, độ bền mối hàn và phương án xử lý sau sử dụng.
5. Ứng dụng thực tế của bao dệt may
- Nông sản: dùng cho gạo, ngô, đậu, khoai, hạt giống và các loại hạt khô. Tùy sản phẩm, bao có thể cần lớp lót để hạn chế ẩm hoặc lớp ngoài có khả năng in rõ.
- Thức ăn chăn nuôi: thường yêu cầu bao chịu được tải trọng, ma sát khi xếp pallet và thao tác vận chuyển. Đường may đáy, miệng bao và độ kín bụi là các điểm cần chú ý.
- Phân bón: bao cần chịu lực và chống ảnh hưởng của hơi ẩm ở mức phù hợp. Nếu sản phẩm có tính hút ẩm hoặc dạng bột mịn, cấu trúc bao phải được thiết kế khác với bao chứa hạt khô thông thường.
- Hóa chất dạng hạt: cần kiểm tra tính tương thích giữa vật liệu bao và sản phẩm. Không nên sử dụng cùng một cấu trúc bao cho mọi loại hóa chất chỉ vì chúng có cùng khối lượng.
- Nguyên liệu công nghiệp: bao PP dệt và bao tải kỹ thuật được dùng cho hạt nhựa, khoáng sản, phụ gia, vật liệu dạng hạt và một số loại bột. Tải trọng, góc nâng và phương thức xếp dỡ cần được xác định trước.
- Bao tải tái sử dụng hoặc bao thu hồi: có thể dùng cho hàng không yêu cầu bao bì mới tuyệt đối, nhưng phải kiểm tra lịch sử sử dụng, độ sạch, mùi, nhiễm chéo và độ suy giảm cơ học.
6. Ưu điểm và hạn chế của bao dệt
Ưu điểm nổi bật của bao dệt là tỷ lệ giữa khối lượng bao và khả năng chịu tải thường thuận lợi. Bao có thể gấp, xếp và vận chuyển với thể tích tương đối nhỏ khi chưa chứa hàng. Vải dệt cũng cho phép tạo nhiều kích thước, kiểu miệng, kiểu đáy và phương án in.
So với bao màng mỏng, bao dệt thường chịu kéo và chịu cọ xát tốt hơn. Khi được thiết kế đúng, bao có thể dùng cho chuỗi vận chuyển gồm chiết rót, may miệng, xếp pallet, bốc xếp và lưu kho.
Hạn chế của bao dệt là khả năng kín phụ thuộc vào lớp phủ, lớp lót và đường may. Vải dệt không phù hợp với sản phẩm cần hàng rào tuyệt đối nếu không có cấu trúc bổ sung. Ngoài ra, nếp gấp, cạnh sắc và lực kéo tại quai có thể gây rách cục bộ.
Khả năng tái chế cũng cần xem xét theo cấu trúc. Bao PP dệt đơn vật liệu thường thuận lợi hơn bao ghép nhiều lớp hoặc bao có lớp lót dính cố định. Mực in, chỉ may, dây buộc và cặn sản phẩm cũng ảnh hưởng đến quá trình thu hồi.
7. Quy trình dệt & may bao ở mức cơ bản

Quy trình cụ thể thay đổi theo thiết bị và thiết kế, nhưng thường gồm các bước chính sau:
- Chuẩn bị vật liệu: lựa chọn hạt nhựa, sợi hoặc cuộn vải theo yêu cầu về độ bền, màu sắc và cấu trúc. Nếu dùng lớp lót hoặc màng ghép, các vật liệu này cũng được xác định từ đầu.
- Tạo vải dệt: sợi hoặc dải nhựa được dệt theo chiều dọc và ngang để tạo vải phẳng hoặc ống dệt. Kiểm soát độ rộng, độ căng và độ đồng đều giúp hạn chế sai lệch kích thước.
- Tráng hoặc ghép: vải có thể được phủ nhựa hoặc ghép màng nếu cần tăng khả năng cản bụi, chống ẩm hay cải thiện in ấn.
- In ấn: nội dung được in trên vải hoặc màng ghép. Cần kiểm tra vị trí in, độ bám mực, độ rõ của chữ và sự phù hợp với diện tích thân bao.
- Cắt và tạo hình: cuộn vật liệu được cắt theo chiều dài, sau đó tạo miệng, đáy, tai bao hoặc các chi tiết theo bản vẽ.
- May hoàn thiện: các mép bao được may bằng chỉ phù hợp. Với một số cấu trúc, miệng hoặc đáy có thể được hàn nhiệt, dán hoặc kết hợp nhiều phương pháp.
- Kiểm tra: sản phẩm được kiểm tra về kích thước, ngoại quan, đường may, khả năng chứa tải, độ kín và mức phù hợp với phương thức đóng gói thực tế.
Không nên đánh giá chất lượng chỉ bằng độ dày hoặc cảm giác cầm tay. Một bao dày nhưng may yếu vẫn có thể hỏng; ngược lại, bao nhẹ hơn nhưng có cấu trúc dệt và đường may phù hợp vẫn đáp ứng tốt mục đích sử dụng.
8. Tiêu chí lựa chọn bao dệt may
8.1. Tính chất của hàng hóa
Trước tiên cần xác định hàng là hạt, bột, dạng sợi, dạng mảnh hay sản phẩm có cạnh sắc. Kích thước hạt, độ hút ẩm, nhiệt độ khi đóng gói, tính chảy và khả năng tạo bụi đều ảnh hưởng đến cấu trúc bao.
Hàng dạng bột mịn thường cần kiểm soát khe dệt và đường may tốt hơn hàng dạng hạt. Hàng hút ẩm có thể cần túi PE hoặc lớp ghép. Hàng có cạnh sắc cần vải và đường may chịu cọ xát tốt, đồng thời hạn chế việc kéo lê bao trên nền.
8.2. Khối lượng và phương thức nâng
Khối lượng tịnh chỉ là một phần của yêu cầu. Cần tính cả lực phát sinh khi chiết rót, thả bao, xếp chồng, nâng bằng tay, nâng bằng càng xe nâng hoặc dùng quai. Bao nâng bằng quai phải được thiết kế đồng bộ giữa thân bao, vị trí quai, chỉ may và cách phân bổ tải.
Nếu bao được đặt trên pallet, kích thước đáy và độ ổn định khi xếp quan trọng hơn việc tăng độ dày một cách máy móc. Bao bị phình không đều có thể làm pallet mất ổn định dù thân bao chưa rách.
8.3. Điều kiện vận chuyển và lưu kho
Cần xem xét thời gian lưu kho, nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, nguy cơ mưa tạt, số lần bốc xếp và khoảng cách vận chuyển. Bao đặt ngoài trời trong thời gian dài có thể suy giảm do tác động của tia UV, nhiệt và nước, đặc biệt khi không có biện pháp che phủ.
Với hàng nhạy ẩm, bao chỉ là một phần của giải pháp. Kho phải khô, nền cao, thông thoáng và tránh tiếp xúc trực tiếp với nước. Nếu bao đặt sát tường ẩm hoặc bị đọng nước trên pallet, lớp lót cũng khó bảo vệ hàng hóa hoàn toàn.
8.4. Yêu cầu in và nhận diện
Thông tin in cần bao gồm những nội dung thực sự cần thiết như tên hàng, khối lượng, hướng dẫn bảo quản, mã lô hoặc thông tin truy xuất theo yêu cầu của doanh nghiệp. Thiết kế nên dành vùng in đủ phẳng, tránh vị trí đường may, nếp gấp và khu vực chịu ma sát cao.
Nếu bao chứa sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hoặc hàng nhạy cảm, cần xác định rõ yêu cầu vật liệu, mực in và lớp tiếp xúc. Không nên mặc định rằng mọi bao PP đều phù hợp cho mọi ứng dụng thực phẩm.
9. Cách kiểm tra chất lượng bao trước khi sử dụng
- Kiểm tra kích thước: đo chiều dài, chiều rộng, độ mở miệng và sai lệch giữa các mẫu. Kích thước không ổn định có thể gây lỗi khi chiết rót hoặc xếp chồng.
- Kiểm tra ngoại quan: quan sát lỗ thủng, vết rách, sợi đứt, vết nhăn bất thường, vùng tráng không đều và hiện tượng bong lớp ghép.
- Kiểm tra đường may: xem mũi may có đều, đủ mật độ, không bỏ mũi và không tuột chỉ. Đặc biệt kiểm tra điểm bắt đầu, kết thúc và góc đáy.
- Kiểm tra độ kín: với bao chứa bột hoặc hàng nhạy ẩm, kiểm tra hiện tượng rò bụi tại thân, đáy, miệng và vị trí lớp lót. Có thể thử với mẫu hàng thực tế thay vì chỉ kiểm tra bằng mắt.
- Kiểm tra tải sử dụng: thử theo cách nâng, xếp và vận chuyển thực tế. Không nên chỉ nâng bao đứng yên nếu quá trình vận hành có thao tác thả, kéo hoặc rung lắc.
- Kiểm tra khả năng in: chà xát nhẹ bề mặt in, quan sát độ bám mực và khả năng đọc thông tin sau khi bao được gấp, xếp hoặc vận chuyển.
Việc thử mẫu nên được thực hiện với đúng khối lượng, đúng loại hàng và điều kiện gần với sản xuất. Một bao đạt khi chứa sản phẩm nhẹ chưa chắc đạt khi chứa vật liệu có tỷ trọng cao hoặc góc cạnh.
10. Lỗi thường gặp khi dệt & may bao
10.1. Chọn bao chỉ theo giá
Giá thấp có thể đến từ việc giảm định lượng vật liệu, giảm mật độ dệt, dùng đường may đơn giản hoặc bỏ qua lớp lót. Nếu bao rách trong quá trình vận chuyển, chi phí hao hụt, vệ sinh và xử lý khiếu nại thường lớn hơn phần tiết kiệm ban đầu.
10.2. Nhầm giữa chống ẩm và chống nước
Bao tráng có thể giảm thấm ẩm ở bề mặt nhưng không bảo đảm kín nước toàn bộ. Nếu hàng phải vận chuyển trong điều kiện mưa hoặc lưu kho ngoài trời, cần phối hợp bao bì với pallet, màng quấn, mái che và phương án che phủ.
10.3. Bỏ qua đường may đáy
Đáy bao chịu lực tập trung khi chứa hàng. May lệch, không khóa đầu chỉ hoặc để mép vải quá ngắn đều làm tăng nguy cơ bục đáy. Mẫu kiểm tra cần được quan sát cả khi bao rỗng và khi đã chứa tải.
10.4. Dùng sai kích thước
Bao quá rộng có thể làm hàng bị xô lệch, khó xếp pallet; bao quá hẹp khiến đường may chịu lực cao và dễ phồng hoặc rách. Kích thước nên được xác định từ thể tích thực của hàng, tỷ trọng và khoảng không cần thiết khi đóng miệng.
10.5. Bảo quản bao không đúng cách
Bao chưa sử dụng nên được đặt ở nơi khô, sạch, tránh nắng trực tiếp, tránh nguồn nhiệt, dầu mỡ và hóa chất có thể làm suy giảm vật liệu. Không nên kéo bao trên nền thô ráp hoặc đặt cạnh vật sắc nhọn trước khi đóng gói.
11. Bảo quản và sử dụng bao sau khi sản xuất
Bao nên được xếp theo lô, có nhận diện rõ về kích thước, vật liệu và ngày nhập. Không đặt trực tiếp xuống nền nếu nền có nguy cơ ẩm. Với bao có lớp lót, cần tránh làm thủng túi trong khi mở kiện hoặc đưa vào máy đóng gói.
Khi đóng hàng, không nên nạp vượt dung tích thiết kế. Hàng quá đầy tạo lực căng lên miệng và đường may; hàng quá ít lại làm bao mất ổn định khi xếp chồng. Sau khi đóng, bao cần được may, hàn hoặc buộc theo đúng cấu trúc đã chọn.
Trong quá trình bốc xếp, hạn chế quăng, kéo lê và dùng móc nhọn móc trực tiếp vào thân bao. Nếu sử dụng xe nâng, cần bảo đảm càng không chạm vào bao bên cạnh. Bao tái sử dụng phải được phân loại theo mục đích; không dùng bao từng chứa hóa chất cho thực phẩm hoặc nguyên liệu nhạy cảm nếu không có quy trình làm sạch và đánh giá phù hợp.
12. So sánh bao dệt với một số loại bao bì khác
| Loại bao bì | Điểm mạnh | Hạn chế | Nên dùng khi |
|---|---|---|---|
| PP dệt | Chịu lực, chịu cọ xát, phù hợp hàng nặng | Không kín ẩm nếu không có lớp bổ sung | Đóng gạo, hạt, nguyên liệu và hàng công nghiệp |
| Túi PE | Mềm, hàn nhiệt tốt, tạo lớp kín tương đối | Dễ thủng hoặc rách khi chịu ma sát và tải lớn | Làm túi lót, đóng hàng nhẹ hoặc cần chống ẩm |
| Bao giấy nhiều lớp | Bề mặt in tốt, cảm quan phù hợp hàng tiêu dùng | Nhạy với nước và có thể rách khi bị kéo lê | Đựng bột khô, vật liệu cần hình thức in rõ |
| Thùng carton | Tạo hình hộp, dễ xếp và in nhận diện | Giảm độ bền khi gặp ẩm, không phù hợp mọi loại hàng rời | Hàng đóng đơn vị, sản phẩm cần bảo vệ hình dạng |
| Bao ghép nhiều lớp | Kết hợp chống ẩm, in ấn và độ bền theo thiết kế | Chi phí và xử lý sau sử dụng phức tạp hơn | Hàng cần bảo vệ cao hoặc yêu cầu nhận diện lớn |
Điểm giống nhau giữa các loại bao bì là đều phải phù hợp với hàng hóa và chuỗi logistics thực tế. Điểm khác nằm ở cơ chế chịu lực, khả năng cản ẩm, độ kín, khả năng in và cách xử lý sau sử dụng. Vì vậy, không có một loại bao nào tối ưu cho mọi sản phẩm.
13. Kết luận
Dệt & may bao không chỉ là việc tạo một chiếc bao có kích thước phù hợp. Chất lượng cuối cùng phụ thuộc đồng thời vào vật liệu, mật độ dệt, lớp tráng hoặc lớp lót, kiểu đáy, đường may, tải trọng và điều kiện vận chuyển. Bao PP dệt phù hợp với nhiều loại hàng nặng và hàng rời, nhưng cần cấu trúc bổ sung khi sản phẩm nhạy ẩm, dạng bột mịn hoặc yêu cầu kín cao.
Để chọn đúng bao, nên bắt đầu từ đặc tính hàng hóa và phương thức sử dụng, sau đó mới quyết định vật liệu, kích thước, kiểu miệng, lớp bảo vệ và phương án in. Kiểm tra bằng mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn là bước cần thiết để hạn chế rách bao, rò bụi, hút ẩm và mất ổn định khi xếp dỡ.