Bao bì thực phẩm không chỉ có chức năng chứa đựng, bảo vệ sản phẩm và hỗ trợ vận chuyển. Khi tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, bao bì còn liên quan đến an toàn sức khỏe, khả năng thôi nhiễm hóa chất, điều kiện bảo quản và trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp. Vì vậy, việc nắm rõ quy định về bao bì thực phẩm là yêu cầu quan trọng đối với cơ sở sản xuất, đơn vị đóng gói, thương nhân nhập khẩu và doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm.
Tại Việt Nam, yêu cầu đối với bao bì được điều chỉnh trong hệ thống pháp luật về an toàn thực phẩm, chất lượng sản phẩm hàng hóa, ghi nhãn hàng hóa, vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm và quy chuẩn kỹ thuật liên quan. Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào tên vật liệu như PE, PP, PET hay giấy để kết luận bao bì đã an toàn. Mức độ phù hợp còn phụ thuộc vào cấu trúc bao bì, loại thực phẩm, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và mục đích sử dụng.
Bài viết dưới đây tổng hợp các nhóm yêu cầu cốt lõi đang được áp dụng, cách phân biệt bao bì thực phẩm với bao bì thông thường, hồ sơ cần chuẩn bị và những lỗi thường gặp khi lựa chọn hoặc công bố sản phẩm.
Mục lục
1. Bao bì thực phẩm là gì?
Bao bì thực phẩm là vật dụng hoặc hệ thống vật liệu dùng để chứa đựng, bao gói, bảo vệ, vận chuyển và cung cấp thông tin cho thực phẩm. Bao bì có thể tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hoặc chỉ tiếp xúc gián tiếp thông qua lớp bao gói bên trong.
Bao bì tiếp xúc trực tiếp là lớp nằm sát thực phẩm, chẳng hạn túi nhựa đựng gạo, chai PET chứa nước uống, hộp PP đựng thực phẩm, màng bọc, nắp, khay, cốc hoặc lớp giấy phủ polymer bên trong. Đây là nhóm cần được kiểm soát chặt chẽ nhất vì thành phần từ vật liệu có thể di chuyển vào thực phẩm trong một số điều kiện.
Bao bì không tiếp xúc trực tiếp gồm thùng carton vận chuyển, hộp giấy bên ngoài, màng co bọc kiện hoặc nhãn dán bên ngoài. Dù không tiếp xúc trực tiếp, các vật liệu này vẫn phải bảo đảm không gây nhiễm bẩn, không làm hư hỏng bao gói bên trong và không khiến người tiêu dùng hiểu sai về sản phẩm.
2. Khung pháp lý chính về bao bì thực phẩm tại Việt Nam

Quy định hiện hành không nằm trong một văn bản duy nhất. Doanh nghiệp cần đối chiếu đồng thời nhiều nhóm quy định, tùy loại thực phẩm, vật liệu và phương thức kinh doanh.
2.1. Pháp luật về an toàn thực phẩm
Luật An toàn thực phẩm và các văn bản hướng dẫn đặt ra nguyên tắc chung: vật liệu, dụng cụ, bao bì chứa đựng và tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm không được gây ô nhiễm, không làm biến đổi thực phẩm theo hướng ảnh hưởng đến sức khỏe và phải phù hợp với mục đích sử dụng.
Trách nhiệm bảo đảm an toàn không chỉ thuộc về nhà sản xuất bao bì. Cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm cũng phải lựa chọn bao bì phù hợp, kiểm soát điều kiện đóng gói, lưu kho và vận chuyển. Nếu sử dụng sai loại bao bì, ví dụ dùng vật liệu chỉ phù hợp với thực phẩm khô cho sản phẩm nóng hoặc nhiều dầu, rủi ro có thể phát sinh ngay cả khi vật liệu đó có nguồn gốc rõ ràng.
2.2. Quy chuẩn kỹ thuật đối với vật liệu tiếp xúc thực phẩm
Một số nhóm bao bì, dụng cụ bằng nhựa, cao su, kim loại, thủy tinh, gốm sứ hoặc vật liệu khác có thể thuộc phạm vi điều chỉnh của quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng. Quy chuẩn thường tập trung vào giới hạn thôi nhiễm, thành phần được phép sử dụng, yêu cầu vệ sinh và phương pháp kiểm tra.
Không phải mọi loại bao bì đều áp dụng cùng một quy chuẩn. Chai nhựa, màng nhựa, dụng cụ chứa thực phẩm, bao bì bằng kim loại hay đồ đựng bằng gốm sứ có đặc tính và nguy cơ khác nhau. Do đó, cần xác định chính xác vật liệu nền, lớp phủ, keo ghép, mực in và cấu trúc đa lớp trước khi lựa chọn tiêu chuẩn kiểm tra.
2.3. Quy định về chất lượng sản phẩm, hàng hóa và ghi nhãn
Bao bì phải phù hợp với hàng hóa được chứa đựng và không làm sai lệch thông tin về sản phẩm. Đối với thực phẩm lưu thông trên thị trường, nhãn thường phải thể hiện các nội dung bắt buộc theo nhóm hàng, như tên sản phẩm, thành phần, khối lượng hoặc thể tích, ngày sản xuất, hạn sử dụng, hướng dẫn bảo quản, thông tin chủ thể chịu trách nhiệm và xuất xứ khi thuộc trường hợp phải ghi.
Nhãn bao bì cần được thiết kế rõ ràng, trung thực, dễ đọc và không gây nhầm lẫn với sản phẩm khác. Các yêu cầu chi tiết về nội dung, vị trí và cách thể hiện nên được kiểm tra riêng theo ghi nhãn bao bì, vì lỗi nhãn hàng hóa và lỗi an toàn vật liệu là hai vấn đề khác nhau nhưng thường cùng xuất hiện trong một bộ hồ sơ sản phẩm.
3. Những yêu cầu quan trọng đối với bao bì tiếp xúc thực phẩm
3.1. Phù hợp với loại thực phẩm
Bao bì phải được lựa chọn theo đặc tính của thực phẩm, không chỉ theo hình dáng hoặc giá thành. Thực phẩm có dầu, có tính axit, chứa cồn, có độ ẩm cao, thực phẩm đông lạnh, thực phẩm nóng và sản phẩm ăn liền tạo ra các điều kiện tiếp xúc khác nhau.
- Thực phẩm nhiều dầu có thể làm tăng khả năng hòa tan hoặc di chuyển một số thành phần hữu cơ từ vật liệu.
- Thực phẩm có tính axit có thể tác động đến kim loại, lớp phủ hoặc một số loại mực, keo không phù hợp.
- Thực phẩm nóng đòi hỏi vật liệu chịu nhiệt và ổn định trong điều kiện rót, hâm nóng hoặc tiệt trùng nếu có áp dụng.
- Thực phẩm đông lạnh cần bao bì chịu được nhiệt độ thấp, hạn chế giòn gãy, nứt hoặc mất độ kín.
- Thực phẩm khô vẫn cần được bảo vệ khỏi ẩm, oxy, ánh sáng, côn trùng và mùi lạ.
3.2. Không gây thôi nhiễm vượt mức cho phép
Thôi nhiễm là hiện tượng một số chất từ bao bì di chuyển vào thực phẩm. Hiện tượng này có thể chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ, thời gian tiếp xúc, diện tích tiếp xúc, tính chất thực phẩm và cấu trúc bao bì. Vì vậy, một mẫu bao bì có thể phù hợp với thực phẩm khô ở nhiệt độ thường nhưng chưa chắc phù hợp với thực phẩm nóng, nhiều dầu hoặc bảo quản dài ngày.
Kiểm tra an toàn không nên chỉ xem xét lớp nhựa chính. Với bao bì ghép, cần đánh giá cả lớp mực in, keo dán, lớp phủ, chất phụ gia, nắp, gioăng và các bộ phận có khả năng tiếp xúc hoặc ảnh hưởng đến thực phẩm. Bao bì in mặt ngoài vẫn cần kiểm soát để hạn chế nguy cơ mực hoặc chất liên quan xuyên qua lớp vật liệu, đặc biệt khi cấu trúc bao bì mỏng hoặc bảo quản lâu.
3.3. Bảo đảm tính toàn vẹn và vệ sinh
Bao bì phải có độ kín, độ bền và khả năng bảo vệ phù hợp với sản phẩm. Miệng túi hở, đường hàn không đều, nắp không kín, chai biến dạng hoặc hộp nứt đều có thể khiến thực phẩm bị nhiễm bẩn, oxy hóa hoặc giảm hạn sử dụng.
Trong quá trình sản xuất và đóng gói, bao bì cần được lưu trữ ở nơi khô sạch, tránh bụi, hóa chất, côn trùng và mùi mạnh. Bao bì đã tiếp xúc với nền nhà, chất tẩy rửa hoặc nguyên liệu không rõ nguồn gốc không nên đưa vào dây chuyền nếu chưa có biện pháp đánh giá và xử lý phù hợp.
4. Phân biệt các vật liệu bao bì thực phẩm phổ biến
Tên gọi vật liệu chỉ là cơ sở ban đầu. Khả năng sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào cấp vật liệu, phụ gia, độ dày, cấu trúc ghép và điều kiện tiếp xúc.
| Vật liệu | Đặc điểm chính | Ứng dụng thường gặp | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| PE | Mềm, dẻo, chống ẩm tốt, có nhiều loại như LDPE và HDPE | Túi, màng, lớp seal, chai lọ và bao gói thực phẩm | Cần chọn đúng cấp vật liệu và điều kiện nhiệt; không mặc nhiên dùng cho mọi thực phẩm |
| PP | Cứng hơn PE, chịu nhiệt tương đối tốt, thường dùng cho hộp và nắp | Hộp đựng thực phẩm, cốc, nắp, bao bì dùng trong hâm nóng tùy thiết kế | Phải xác định giới hạn sử dụng theo cấu trúc và hướng dẫn của nhà sản xuất |
| PET | Trong, cứng, có khả năng cản khí và độ bền cơ học tốt | Chai nước, chai đồ uống, khay và một số bao bì định hình | Không nên suy ra khả năng chịu nhiệt chỉ từ việc chai có hình dạng chắc chắn |
| OPP | Màng polypropylene định hướng, trong, có độ bóng và khả năng in tốt | Màng bao gói bánh kẹo, thực phẩm khô, lớp ngoài của bao bì ghép | Thường cần ghép với lớp khác để tăng cản ẩm, cản khí hoặc khả năng hàn |
| PVC | Có thể tạo màng hoặc sản phẩm định hình, tính chất phụ thuộc công thức | Một số loại màng, khay hoặc sản phẩm chuyên dụng | Cần kiểm soát phụ gia, chất hóa dẻo và đúng mục đích tiếp xúc thực phẩm |
| Giấy | Nhẹ, dễ in, có nguồn gốc sợi, khả năng tái chế tùy cấu trúc | Túi giấy, hộp, giấy gói, nhãn và lớp bao gói ngoài | Giấy tiếp xúc thực phẩm thường cần kiểm soát lớp phủ, mực, keo và khả năng chống dầu, chống ẩm |
| Carton | Cứng, tạo hình tốt, phù hợp làm hộp và bao bì vận chuyển | Hộp bánh, thùng vận chuyển, hộp bán lẻ | Không mặc nhiên phù hợp để tiếp xúc trực tiếp nếu chưa có lớp ngăn cách thích hợp |
PE và PP đều thuộc nhóm polyolefin nhưng không thể thay thế lẫn nhau trong mọi trường hợp. PE thường mềm dẻo và có khả năng chống ẩm tốt, trong khi PP có độ cứng và khả năng chịu nhiệt tương đối cao hơn ở nhiều ứng dụng. PET nổi bật về độ trong và độ cứng, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc mọi chai PET đều phù hợp cho đồ nóng.
OPP thường được dùng làm màng in hoặc lớp ngoài trong cấu trúc ghép. Khi cần hàn nhiệt, chống oxy hoặc chống dầu, nhà sản xuất có thể phối hợp OPP với các lớp vật liệu khác. Với giấy và carton, cần đặc biệt chú ý lớp phủ bên trong, bởi sợi giấy không phải lúc nào cũng có khả năng ngăn dầu, nước hoặc mực in.
5. Bao bì nhựa, giấy và bao bì ghép: nên kiểm soát thế nào?
5.1. Bao bì nhựa
Đối với bao bì nhựa, hồ sơ kỹ thuật nên thể hiện rõ tên polymer, cấp sử dụng, độ dày, màu, phụ gia chính nếu có và điều kiện tiếp xúc dự kiến. Doanh nghiệp cần tránh mua bao bì chỉ dựa trên câu quảng cáo như “nhựa nguyên sinh”, “an toàn tuyệt đối” hoặc “dùng được cho thực phẩm” mà không có tài liệu chứng minh.
Nếu bao bì dùng cho rót nóng, cấp đông, hâm nóng hoặc tiếp xúc lâu ngày, yêu cầu đánh giá phải bám sát đúng điều kiện đó. Ký hiệu tái chế trên bao bì giúp nhận biết nhóm nhựa trong nhiều trường hợp nhưng không tự thay thế cho bằng chứng về sự phù hợp khi tiếp xúc thực phẩm.
5.2. Bao bì giấy và carton
Giấy và carton có thể phù hợp với thực phẩm khi được sản xuất từ nguyên liệu, mực, keo và lớp phủ đáp ứng mục đích sử dụng. Với hộp giấy đựng thức ăn nhiều dầu hoặc đồ uống, lớp phủ chống thấm thường quyết định đáng kể đến khả năng bảo vệ và an toàn của bao bì.
Không nên dùng carton tái chế không rõ nguồn gốc làm lớp tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Tạp chất, mực in cũ hoặc chất bẩn có thể tồn tại trong sợi tái chế nếu không được kiểm soát. Trong nhiều ứng dụng, carton chỉ đóng vai trò bao bì ngoài, còn thực phẩm được ngăn cách bằng túi hoặc khay bên trong.
5.3. Bao bì đa lớp
Bao bì ghép nhiều lớp thường được sử dụng để kết hợp ưu điểm của các vật liệu: một lớp tạo độ bền, một lớp cản khí hoặc cản ẩm, một lớp hàn nhiệt và một lớp phục vụ in ấn. Tuy nhiên, cấu trúc càng phức tạp thì việc truy xuất thành phần và đánh giá sự phù hợp càng cần chi tiết.
Hồ sơ không nên chỉ ghi tên lớp ngoài. Cần xác định lớp nào tiếp xúc với thực phẩm, loại keo ghép, mực in, lớp phủ và phương pháp đóng gói. Khi thay đổi nhà cung cấp hoặc thay đổi cấu trúc màng, doanh nghiệp nên đánh giá lại khả năng phù hợp thay vì sử dụng nguyên kết quả cũ.
6. Hồ sơ và bằng chứng doanh nghiệp nên chuẩn bị
Tùy sản phẩm và mô hình kinh doanh, cơ quan quản lý hoặc đối tác có thể yêu cầu các tài liệu khác nhau. Một bộ hồ sơ quản lý bao bì nên có các nhóm thông tin sau:
- Thông tin nhà sản xuất, nhà cung cấp, mã sản phẩm và lô hàng.
- Phiếu thông số kỹ thuật, mô tả cấu trúc, kích thước, độ dày và vật liệu.
- Tài liệu xác nhận mục đích sử dụng cho thực phẩm và điều kiện tiếp xúc.
- Kết quả thử nghiệm hoặc phiếu kiểm nghiệm phù hợp với vật liệu, sản phẩm và điều kiện sử dụng.
- Thông tin về mực in, keo, lớp phủ, phụ gia hoặc các bộ phận đi kèm nếu có liên quan.
- Quy trình tiếp nhận, bảo quản, cấp phát và kiểm tra bao bì tại cơ sở.
- Mẫu đối chứng và hồ sơ truy xuất theo lô sản xuất hoặc lô nhập.
Giấy chứng nhận của nhà cung cấp là tài liệu tham khảo quan trọng nhưng không nên xem là bằng chứng duy nhất trong mọi trường hợp. Doanh nghiệp phải bảo đảm tài liệu đó đúng với mã bao bì đang sử dụng, còn hiệu lực hoặc có cơ sở truy xuất, đồng thời phù hợp với loại thực phẩm và điều kiện tiếp xúc thực tế.
Kiểm nghiệm cũng cần được thiết kế có mục tiêu. Không nên chọn danh mục chỉ tiêu theo mẫu có sẵn nếu chưa xác định vật liệu, thực phẩm và điều kiện sử dụng. Khi có thay đổi về nhà cung cấp, nguyên liệu, màu, mực, keo, lớp ghép hoặc quy trình gia công, cần xem xét nguy cơ và khả năng phải đánh giá lại.
7. Quy định về ghi nhãn và thông tin trên bao bì thực phẩm

Ghi nhãn là một phần riêng trong quản lý bao bì nhưng có liên hệ trực tiếp với cách thiết kế và in ấn. Thông tin trên nhãn phải trung thực, rõ ràng, không che khuất nội dung bắt buộc và không tạo ấn tượng sai về thành phần, công dụng, chất lượng hoặc nguồn gốc.
Doanh nghiệp cần kiểm tra sự thống nhất giữa nhãn in, hồ sơ công bố hoặc tự công bố, tài liệu sản phẩm và thông tin trên kênh bán hàng. Các lỗi như sai khối lượng, nhầm ngày tháng, thiếu hướng dẫn bảo quản, thể hiện công dụng quá mức hoặc dùng hình ảnh gây hiểu lầm đều có thể dẫn đến rủi ro xử lý, thu hồi hoặc phải thay đổi bao bì.
Nếu bao bì có hướng dẫn như “dùng trong lò vi sóng”, “bảo quản đông lạnh”, “không tái sử dụng” hoặc “không dùng cho thực phẩm nóng”, nội dung này cần phù hợp với khả năng thực tế của bao bì. Không nên đưa hướng dẫn sử dụng theo thói quen thị trường nếu chưa có cơ sở kỹ thuật.
8. Quy trình kiểm soát bao bì thực phẩm trong doanh nghiệp
- Xác định yêu cầu sử dụng: ghi nhận loại thực phẩm, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc, trạng thái sản phẩm, phương thức vận chuyển và hạn sử dụng dự kiến.
- Chọn cấu trúc bao bì: xác định lớp tiếp xúc, khả năng cản ẩm, cản khí, chịu nhiệt, chịu lạnh, độ kín và yêu cầu in ấn.
- Đánh giá nhà cung cấp: kiểm tra nguồn gốc, năng lực ổn định chất lượng, tài liệu kỹ thuật và khả năng truy xuất lô hàng.
- Kiểm tra mẫu ban đầu: đối chiếu kích thước, độ dày, màu, mùi, độ sạch, độ kín, khả năng hàn hoặc đóng nắp và độ phù hợp với dây chuyền.
- Thực hiện kiểm nghiệm khi cần: lựa chọn chỉ tiêu phù hợp với vật liệu và điều kiện tiếp xúc thực tế.
- Phê duyệt và quản lý thay đổi: lưu mẫu, ban hành tiêu chí tiếp nhận và đánh giá lại khi thay đổi nguyên liệu, cấu trúc hoặc nhà cung cấp.
- Giám sát trong sản xuất: kiểm soát vệ sinh, điều kiện lưu kho, thao tác đóng gói, tỷ lệ lỗi và khả năng truy xuất.
Quy trình này giúp phân biệt lỗi của vật liệu với lỗi phát sinh trong đóng gói. Ví dụ, màng đạt yêu cầu nhưng đường hàn không kín có thể xuất phát từ nhiệt độ, áp lực, thời gian hàn hoặc tình trạng máy. Ngược lại, bao bì có mùi lạ, biến dạng hoặc không phù hợp với thực phẩm có thể là vấn đề từ nguyên liệu hoặc cấu trúc.
9. Những lỗi thường gặp khi áp dụng quy định về bao bì thực phẩm
- Chỉ dựa vào ký hiệu nhựa: ký hiệu nhận diện polymer không chứng minh toàn bộ bao bì phù hợp với thực phẩm hoặc điều kiện nhiệt cụ thể.
- Dùng một loại bao bì cho nhiều sản phẩm: bao bì phù hợp với thực phẩm khô chưa chắc phù hợp với sản phẩm nhiều dầu, có tính axit hoặc rót nóng.
- Bỏ qua mực in và keo ghép: doanh nghiệp chỉ kiểm tra lớp nhựa nhưng không truy xuất các thành phần của cấu trúc đa lớp.
- Dùng giấy hoặc carton tái chế không kiểm soát: vật liệu có thể chứa tạp chất, mùi hoặc thành phần không phù hợp khi tiếp xúc trực tiếp.
- Không quản lý thay đổi: nhà cung cấp thay đổi nguyên liệu hoặc cấu trúc nhưng doanh nghiệp vẫn dùng hồ sơ đánh giá cũ.
- Bảo quản bao bì sai cách: để bao bì dưới nền, gần hóa chất, nơi ẩm hoặc không có biện pháp chống bụi và côn trùng.
- Thiết kế nhãn trước rồi mới kiểm tra pháp lý: dẫn đến thiếu nội dung bắt buộc, sai cách thể hiện hoặc phải hủy lượng lớn bao bì đã in.
- Đánh đồng bao bì dùng một lần với bao bì dùng lại: khả năng chịu vệ sinh, nhiệt và tái sử dụng phải được chứng minh riêng, không suy ra từ hình thức bên ngoài.
10. Cách lựa chọn bao bì thực phẩm phù hợp

Trước khi đặt sản xuất hoặc mua số lượng lớn, doanh nghiệp nên lập bảng yêu cầu kỹ thuật tối thiểu. Bảng này cần trả lời các câu hỏi: thực phẩm là gì, có dầu hay axit không, đóng gói ở nhiệt độ nào, có cấp đông hoặc hâm nóng không, thời gian lưu trữ bao lâu, bao bì cần cản ẩm hay cản oxy ở mức nào, có tiếp xúc trực tiếp không và phương thức đóng gói ra sao.
Tiếp theo, cần phân biệt yêu cầu pháp lý với yêu cầu chức năng. Yêu cầu pháp lý liên quan đến an toàn, ghi nhãn và hồ sơ. Yêu cầu chức năng liên quan đến độ bền, khả năng hàn, độ kín, khả năng in, tính thẩm mỹ và hiệu quả vận chuyển. Một loại bao bì đạt yêu cầu an toàn nhưng không đủ độ kín vẫn không phù hợp với sản phẩm; ngược lại, bao bì đẹp và chắc chắn nhưng thiếu bằng chứng về tiếp xúc thực phẩm cũng chưa đủ cơ sở sử dụng.
Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, cách kiểm soát hiệu quả là bắt đầu từ những mã bao bì có sản lượng lớn hoặc rủi ro cao, sau đó mở rộng sang các nhóm còn lại. Mỗi mã nên có hồ sơ riêng, mẫu chuẩn và tiêu chí tiếp nhận rõ ràng, tránh quản lý chung chung theo tên gọi “túi nhựa”, “hộp giấy” hoặc “màng đóng gói”.
11. Doanh nghiệp cần cập nhật gì khi quy định thay đổi?
Quy định về bao bì thực phẩm có thể được điều chỉnh theo từng nhóm sản phẩm, vật liệu hoặc yêu cầu quản lý. Doanh nghiệp nên theo dõi văn bản mới từ cơ quan quản lý có thẩm quyền, rà soát quy chuẩn áp dụng và kiểm tra lại các hồ sơ đang sử dụng.
Khi có văn bản mới, không nên chỉ thay đổi câu chữ trên nhãn. Cần đánh giá toàn bộ chuỗi liên quan: vật liệu, nhà cung cấp, kết quả kiểm nghiệm, nội dung nhãn, quy trình đóng gói, hướng dẫn bảo quản và sản phẩm đang lưu thông. Nếu bao bì cũ vẫn còn tồn kho, doanh nghiệp cần xác định phương án xử lý phù hợp theo yêu cầu chuyển tiếp và tình trạng thực tế của hàng hóa.
Đặc biệt, các sản phẩm xuất khẩu có thể phải đáp ứng thêm yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Khi đó, doanh nghiệp cần tách bạch yêu cầu pháp luật Việt Nam với yêu cầu của nước đến, không sử dụng một tài liệu chung cho mọi thị trường nếu phạm vi áp dụng không giống nhau.
12. Kết luận
Tuân thủ quy định về bao bì thực phẩm là quá trình kiểm soát tổng thể, từ lựa chọn vật liệu, thiết kế cấu trúc, kiểm tra thôi nhiễm, ghi nhãn đến bảo quản và truy xuất trong sản xuất. PE, PP, PET, OPP, PVC, giấy và carton đều có thể được sử dụng trong những ứng dụng phù hợp, nhưng không có vật liệu nào mặc nhiên an toàn cho mọi loại thực phẩm và mọi điều kiện tiếp xúc.
Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc xác định đúng mục đích sử dụng, nhận diện lớp tiếp xúc trực tiếp, yêu cầu hồ sơ từ nhà cung cấp và kiểm nghiệm theo rủi ro thực tế. Cách làm này vừa giúp giảm nguy cơ vi phạm, vừa hạn chế lỗi sản phẩm, bảo vệ chất lượng thực phẩm và tránh chi phí phát sinh do phải thay đổi bao bì sau khi đã đưa ra thị trường.










