Bao bì đóng gói thực phẩm không chỉ có nhiệm vụ chứa sản phẩm mà còn giúp hạn chế tác động của độ ẩm, oxy, ánh sáng, bụi bẩn và va chạm trong quá trình lưu kho, vận chuyển. Tùy đặc tính thực phẩm, thời hạn sử dụng, phương pháp bảo quản và yêu cầu trưng bày, doanh nghiệp có thể chọn túi nhựa đơn lớp, màng ghép, hộp giấy, thùng carton, khay, chai hoặc bao bì thủy tinh.
Mỗi vật liệu có khả năng cản khí, cản ẩm, chịu nhiệt, chịu lực và mức độ phù hợp với thực phẩm khác nhau. Vì vậy, lựa chọn bao bì không nên chỉ dựa vào giá thành hay hình thức bên ngoài. Bài viết dưới đây tập trung vào các loại bao bì phổ biến, ứng dụng thực tế, ưu nhược điểm và những tiêu chí cần kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng.
Mục lục
1. Bao bì đóng gói thực phẩm là gì?

Bao bì đóng gói thực phẩm là vật liệu hoặc hệ thống vật liệu được dùng để chứa, bảo vệ, đóng kín, vận chuyển và trình bày thực phẩm. Bao bì có thể tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, chẳng hạn túi đựng gạo, khay thịt, chai nước; hoặc không tiếp xúc trực tiếp, chẳng hạn thùng carton bên ngoài dùng để gom nhiều đơn vị sản phẩm.
Trong thực tế, một sản phẩm có thể sử dụng nhiều lớp bao bì. Ví dụ, bánh quy có túi màng ghép làm bao bì trực tiếp, hộp giấy làm lớp trình bày và thùng carton làm bao bì vận chuyển. Sự kết hợp này giúp cân bằng giữa khả năng bảo quản, nhận diện thương hiệu và độ bền logistics.
1.1. Vai trò chính của bao bì
- Bảo vệ sản phẩm: hạn chế rò rỉ, đổ vỡ, nhiễm bẩn, oxy hóa, hút ẩm hoặc mất nước.
- Duy trì chất lượng: hỗ trợ giữ mùi, màu, độ giòn, độ tươi hoặc trạng thái vật lý của thực phẩm trong điều kiện phù hợp.
- Thuận tiện sử dụng: tạo dạng gói nhỏ, nắp mở lại, vòi rót, quai xách hoặc định lượng theo nhu cầu.
- Hỗ trợ vận chuyển: giúp sản phẩm được xếp chồng, bốc dỡ và phân phối an toàn hơn.
- Cung cấp thông tin: thể hiện tên sản phẩm, thành phần, khối lượng, hướng dẫn bảo quản, ngày sản xuất và các nội dung ghi nhãn theo yêu cầu áp dụng.
1.2. Bao bì tiếp xúc trực tiếp và bao bì bên ngoài
Bao bì tiếp xúc trực tiếp là lớp chạm vào thực phẩm. Vật liệu của lớp này cần phù hợp với loại thực phẩm, trạng thái sản phẩm và điều kiện đóng gói. Không thể mặc định rằng mọi loại nhựa hoặc giấy đều dùng được cho mọi nhóm thực phẩm.
Bao bì thứ cấp thường gom nhiều đơn vị bao bì trực tiếp, ví dụ hộp giấy chứa nhiều gói bánh. Bao bì vận chuyển thường là thùng carton, khay nhựa hoặc vật liệu gia cố bên ngoài. Hai nhóm này ít khi tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm nhưng vẫn cần đủ sạch, chắc và phù hợp với phương thức phân phối.
2. Các loại bao bì đóng gói thực phẩm phổ biến
Phân loại bao bì có thể dựa trên vật liệu, cấu trúc hoặc công dụng. Trong sản xuất và bán lẻ, các nhóm dưới đây được sử dụng rộng rãi nhất.
2.1. Bao bì nhựa PE
PE là polyethylene, thường được dùng dưới dạng túi, màng, lớp hàn kín hoặc lớp lót bên trong bao bì ghép. PE có độ mềm dẻo, khả năng chống ẩm tốt và hàn nhiệt tương đối thuận lợi. Một số dạng PE có độ trong, độ dai hoặc khả năng chịu va chạm khác nhau tùy cấu trúc và mục đích sử dụng.
PE thường xuất hiện trong túi đựng rau củ, thực phẩm đông lạnh, bánh mì, ngũ cốc, đường, bột, hàng khô và lớp trong của túi ghép. Với bao bì cần chống ẩm và đóng kín bằng nhiệt, PE thường đóng vai trò lớp hàn.
- Ưu điểm: dẻo, chống ẩm tốt, dễ gia công, phù hợp làm lớp hàn và có chi phí thường dễ kiểm soát.
- Hạn chế: khả năng cản oxy và cản mùi không phải lúc nào cũng đủ cho thực phẩm nhạy cảm; độ cứng và khả năng chịu nhiệt phụ thuộc từng loại PE.
2.2. Bao bì nhựa PP
PP là polypropylene, có độ cứng và khả năng chịu nhiệt thường cao hơn PE trong nhiều ứng dụng thông thường. PP được dùng làm túi, hộp, khay, cốc, nắp và bao bì có thể cần gia nhiệt theo thiết kế cụ thể.
Trong ngành thực phẩm, PP thường được lựa chọn cho hộp đựng thực phẩm, cốc sữa chua, bao bì mì, túi đựng bánh kẹo hoặc sản phẩm cần độ cứng nhất định. PP cũng có thể được kéo định hướng thành màng OPP để tăng độ trong, độ cứng và khả năng in.
- Ưu điểm: khá cứng, nhẹ, chịu nhiệt tốt trong phạm vi thiết kế và phù hợp với nhiều dạng hộp hoặc màng.
- Hạn chế: ở nhiệt độ thấp, một số cấu trúc PP có thể kém dẻo hơn; khả năng cản khí cần được đánh giá theo loại màng và cấu trúc cụ thể.
2.3. Màng OPP và CPP
OPP là polypropylene định hướng, thường có độ trong, độ bóng và khả năng in ấn tốt. OPP được dùng cho bao bì bánh kẹo, bánh mì, snack, nhãn màng và lớp ngoài của một số bao bì ghép. Tuy nhiên, OPP không mặc nhiên là lớp hàn tốt trong mọi cấu trúc.
CPP là polypropylene đúc, thường mềm hơn OPP và có khả năng hàn nhiệt phù hợp hơn trong nhiều thiết kế. CPP có thể được dùng làm lớp trong của bao bì ghép hoặc làm màng đơn cho một số sản phẩm. Khi chọn OPP hay CPP, cần xem xét yêu cầu về độ trong, độ cứng, hàn kín, nhiệt độ đóng gói và khả năng tiếp xúc thực phẩm.
2.4. Bao bì nhựa PET
PET là polyethylene terephthalate, thường có độ trong, độ cứng và khả năng giữ hình dạng tốt. PET được sử dụng phổ biến cho chai nước, chai nước giải khát, khay, hộp trong và lớp ngoài của màng ghép.
Trong bao bì mềm, PET thường được in ở mặt ngoài hoặc dùng làm lớp nền nhờ bề mặt ổn định và khả năng in tốt. Trong bao bì cứng, PET phù hợp với sản phẩm cần nhìn thấy bên trong hoặc cần hình thức chắc chắn. PET không nên được đánh đồng với mọi loại nhựa khác về khả năng chịu nhiệt; việc dùng trong gia nhiệt phải căn cứ vào đúng sản phẩm và hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Ưu điểm: trong, cứng, bề mặt đẹp, phù hợp in ấn và tạo hình.
- Hạn chế: không phải lựa chọn tối ưu cho mọi yêu cầu hàn hoặc chịu nhiệt; khi dùng làm lớp cản khí chuyên dụng thường cần cấu trúc kết hợp.
2.5. Bao bì PVC
PVC là polyvinyl chloride, từng được sử dụng trong màng bọc, khay và một số dạng bao bì thực phẩm. PVC có thể tạo màng mềm hoặc cứng tùy công thức, nhưng khả năng phù hợp với thực phẩm cần được xem xét cẩn trọng theo mục đích sử dụng và yêu cầu pháp lý hiện hành.
Trong lựa chọn vật liệu hiện nay, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào thói quen sử dụng PVC. Cần xác định rõ loại PVC, phụ gia, điều kiện tiếp xúc, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và hồ sơ phù hợp của vật liệu. Với nhiều ứng dụng, PE, PP hoặc PET có thể là phương án phổ biến hơn, nhưng vật liệu nào phù hợp vẫn phụ thuộc vào sản phẩm cụ thể.
2.6. Bao bì màng ghép
Màng ghép là cấu trúc gồm từ hai lớp vật liệu trở lên, được kết hợp để mỗi lớp đảm nhiệm một chức năng. Một lớp có thể tạo độ bền và khả năng in, lớp khác cản ẩm hoặc cản oxy, còn lớp trong tạo khả năng hàn kín và tiếp xúc với thực phẩm.
Các cấu trúc thường gặp có thể kết hợp PET, OPP, PE, CPP, màng kim loại hoặc lá nhôm tùy yêu cầu bảo quản. Bao bì màng ghép được dùng cho cà phê, snack, bánh kẹo, gia vị, thực phẩm khô, sản phẩm dạng bột và nhiều mặt hàng cần thời hạn bảo quản dài hơn túi nhựa đơn lớp.
- Ưu điểm: có thể thiết kế theo yêu cầu cản ẩm, cản oxy, cản sáng, độ bền và khả năng hàn.
- Hạn chế: cấu trúc phức tạp hơn, khó tái chế hơn nếu gồm nhiều vật liệu kết hợp và cần kiểm soát kỹ chất lượng đường hàn.
2.7. Bao bì giấy và hộp carton
Giấy thường được dùng làm túi, giấy gói, nhãn hoặc lớp bao bọc ngoài. Hộp carton được dùng phổ biến cho bánh, trà, ngũ cốc, thực phẩm chế biến, chai lọ và các sản phẩm bán lẻ. Ưu điểm nổi bật của giấy và carton là bề mặt in ấn tốt, tạo cảm giác tự nhiên và có độ cứng phù hợp với trưng bày.
Tuy nhiên, giấy và carton có xu hướng nhạy với nước, dầu và độ ẩm nếu không có lớp xử lý hoặc lớp bao phủ phù hợp. Với thực phẩm có dầu, nước hoặc cần ngăn khí, hộp giấy thường phải kết hợp túi nhựa, màng phủ, khay hoặc lớp lót. Carton cũng cần được thiết kế theo tải trọng, kích thước và cách xếp thùng để tránh móp, bục hoặc biến dạng.
2.8. Bao bì thủy tinh và kim loại
Thủy tinh thường được dùng cho chai nước sốt, lọ mứt, thực phẩm ngâm, đồ uống và sản phẩm cần hình thức cao cấp. Vật liệu này có bề mặt trơ tương đối tốt, không truyền mùi dễ dàng và tạo cảm giác chắc chắn. Nhược điểm là nặng, dễ vỡ và cần giải pháp chống va đập khi vận chuyển.
Kim loại, phổ biến như lon thép hoặc nhôm, được dùng cho đồ uống, thực phẩm đóng hộp và sản phẩm cần bao bì cứng. Kim loại có khả năng cản sáng và cản khí tốt, nhưng cần kiểm soát lớp phủ bên trong, mối ghép, nguy cơ móp hoặc ăn mòn tùy sản phẩm. Việc lựa chọn thủy tinh hay kim loại phụ thuộc vào hạn sử dụng, phương pháp xử lý, khối lượng vận chuyển và hình thức tiêu dùng.
3. Ứng dụng thực tế theo từng nhóm thực phẩm

3.1. Thực phẩm khô và dạng bột
Gạo, đường, bột mì, ngũ cốc, cà phê, trà, gia vị và các loại hạt thường cần bao bì chống ẩm, hạn chế bụi bẩn và đủ bền khi xếp chồng. Túi PE phù hợp với một số sản phẩm có yêu cầu cơ bản. Với cà phê, bột gia vị hoặc sản phẩm nhạy với oxy và mùi, màng ghép thường được ưu tiên hơn nhờ khả năng thiết kế nhiều lớp.
Đường hàn phải kín và ổn định, vì một khe hở nhỏ có thể khiến sản phẩm hút ẩm, vón cục hoặc mất mùi. Với hàng khô có cạnh sắc như hạt, mì hoặc sản phẩm dạng viên, cần chú ý độ bền đâm thủng của túi.
3.2. Bánh kẹo và snack
Bánh quy, kẹo, snack và bánh nướng thường cần bao bì giữ độ giòn, hạn chế ẩm và bảo vệ sản phẩm khỏi va đập. Màng OPP có thể phù hợp với yêu cầu hình ảnh, độ trong và độ cứng; khi cần tăng khả năng cản ẩm, cản oxy hoặc cản sáng, cấu trúc màng ghép thường được sử dụng.
Đối với bánh có hình dạng dễ vỡ, bao bì nên kết hợp giữa lớp màng bảo vệ và hộp hoặc khay định hình. Thiết kế đường hàn, kích thước túi và khoảng trống bên trong cũng ảnh hưởng đến mức độ vỡ vụn trong vận chuyển.
3.3. Thực phẩm tươi và thực phẩm đông lạnh
Rau củ, thịt, cá, thủy sản và thực phẩm đông lạnh cần bao bì phù hợp với độ ẩm cao, nhiệt độ thấp và nguy cơ rò rỉ. Túi PE hoặc các cấu trúc nhựa dẻo thường được dùng nhờ khả năng chống ẩm và chịu va chạm tương đối tốt. Với thịt cá, khay kết hợp màng bọc có thể hỗ trợ trưng bày, nhưng cần kiểm tra độ kín và khả năng chịu lạnh.
Bao bì cho thực phẩm tươi không thể thay thế quy trình kiểm soát nhiệt độ và vệ sinh. Bao bì chỉ là một phần của hệ thống bảo quản; nếu chuỗi lạnh bị gián đoạn, chất lượng sản phẩm vẫn có thể suy giảm dù bao bì còn nguyên.
3.4. Đồ uống, nước sốt và thực phẩm lỏng
Chai PET, chai thủy tinh, lon kim loại, túi vòi và hũ nhựa được sử dụng tùy độ nhớt, tính acid, độ nhạy với ánh sáng và phương pháp phân phối. Thực phẩm lỏng cần đặc biệt chú ý đến nắp, ren, gioăng, mối hàn và khả năng chịu áp lực trong vận chuyển.
Nước sốt hoặc sản phẩm có dầu có thể yêu cầu vật liệu và lớp tiếp xúc khác với nước lọc. Bao bì cần hạn chế rò rỉ, không bị biến dạng trong điều kiện bảo quản và không làm ảnh hưởng đến mùi vị sản phẩm.
3.5. Thực phẩm chế biến sẵn và suất ăn
Hộp PP, khay nhựa, hộp giấy có lớp lót và bao bì màng ghép thường được dùng cho cơm, mì, món ăn chế biến sẵn, thực phẩm giao tận nơi. Nếu sản phẩm được hâm nóng, cần xác định rõ bao bì có được thiết kế cho điều kiện đó hay không. Không nên đưa hộp, túi hoặc màng vào lò vi sóng, lò nướng hay môi trường nhiệt cao chỉ vì vật liệu có vẻ dày hoặc cứng.
Với giao hàng, ngoài khả năng tiếp xúc thực phẩm, bao bì cần có nắp chắc, chống tràn, dễ cầm và giữ được hình dạng khi xếp nhiều hộp. Những vị trí tiếp giáp giữa nắp và thân hộp là điểm cần kiểm tra kỹ nhất.
4. So sánh nhanh các vật liệu thường dùng
| Vật liệu | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng phù hợp | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| PE | Mềm, dẻo, chống ẩm, dễ hàn | Túi hàng khô, thực phẩm đông lạnh, lớp hàn | Cản khí và cản mùi phụ thuộc cấu trúc |
| PP | Cứng hơn, chịu nhiệt tương đối tốt | Hộp, cốc, khay, túi và màng | Cần xác định giới hạn nhiệt của từng sản phẩm |
| OPP | Trong, bóng, bề mặt in tốt | Bánh kẹo, snack, nhãn, lớp ngoài | Không phải loại nào cũng có khả năng hàn như nhau |
| PET | Cứng, trong, ổn định kích thước | Chai, khay, hộp, lớp nền màng ghép | Khả năng chịu nhiệt tùy cấp vật liệu và thiết kế |
| Giấy, carton | Dễ in, tạo độ cứng, phù hợp trưng bày | Hộp, thùng, bao bì bên ngoài | Nhạy với nước, dầu và độ ẩm nếu không được bảo vệ |
| Thủy tinh | Cứng, trong, phù hợp sản phẩm cao cấp | Chai, lọ, thực phẩm ngâm, nước sốt | Nặng, dễ vỡ, cần chống va đập |
| Kim loại | Cản sáng và cản khí tốt | Lon đồ uống, thực phẩm đóng hộp | Cần kiểm soát lớp phủ, mối ghép và ăn mòn |
Bảng trên chỉ mang tính định hướng. Cùng một tên vật liệu nhưng độ dày, phụ gia, cấu trúc màng, phương pháp tạo hình và điều kiện sử dụng khác nhau có thể tạo ra tính năng rất khác. Đặc biệt, PE, PP, PET, OPP và CPP không nên được lựa chọn chỉ dựa trên tên viết tắt.
5. Tiêu chí lựa chọn bao bì phù hợp
5.1. Đặc tính của thực phẩm
Cần xác định sản phẩm là khô, lỏng, nhiều dầu, có tính acid, dễ hút ẩm, dễ oxy hóa, có mùi mạnh, dễ vỡ hay cần bảo quản lạnh. Thực phẩm càng nhạy với oxy, ánh sáng và độ ẩm thì yêu cầu về cấu trúc bao bì càng cao.
5.2. Điều kiện đóng gói và bảo quản
Hãy xem xét sản phẩm được đóng gói ở nhiệt độ thường, nóng, lạnh hay đông lạnh; có hút chân không, nạp khí, thanh trùng hoặc tiệt trùng hay không. Bao bì phải phù hợp với thiết bị đóng gói, tốc độ chạy máy, nhiệt độ hàn và lực tác động trong quá trình vận hành.
5.3. Độ kín và độ bền
Độ kín của bao bì phụ thuộc không chỉ vào vật liệu mà còn vào thiết kế đường hàn, nắp, ren, gioăng và thông số máy. Nên kiểm tra khả năng chống rò rỉ, độ bền đường hàn, độ bền kéo, khả năng chịu va đập và nguy cơ thủng trong điều kiện vận chuyển thực tế.
5.4. Khả năng in và nhận diện
Đối với sản phẩm bán lẻ, bao bì cần có bề mặt phù hợp với công nghệ in, độ bám mực và độ ổn định màu. Nội dung thể hiện trên bao bì phải rõ ràng, không bị nhòe hoặc bong tróc trong quá trình lưu kho. Các nguyên tắc về bố cục, màu sắc và thông tin trên thiết kế bao bì thực phẩm nên được xem xét đồng thời với yêu cầu kỹ thuật.
5.5. Chi phí trên toàn bộ vòng đời
Giá bao bì mỗi chiếc chỉ là một phần chi phí. Doanh nghiệp nên tính thêm hao hụt khi đóng gói, tốc độ máy, tỷ lệ lỗi, chi phí vận chuyển, không gian kho, khả năng xếp chồng và chi phí xử lý hàng hỏng. Một vật liệu rẻ nhưng dễ rách, hàn lỗi hoặc làm sản phẩm giảm chất lượng có thể khiến tổng chi phí cao hơn.
5.6. Yêu cầu về tiếp xúc thực phẩm và môi trường
Vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm cần có thông tin kỹ thuật, nguồn gốc và hồ sơ phù hợp từ nhà cung cấp. Cần hỏi rõ cấu trúc vật liệu, lớp tiếp xúc, điều kiện nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và nhóm thực phẩm được khuyến nghị. Với mục tiêu giảm tác động môi trường, có thể cân nhắc giảm định lượng vật liệu, thiết kế đơn giản hơn, dùng vật liệu đơn cấu trúc khi đáp ứng được yêu cầu bảo quản hoặc tăng tỷ lệ tái chế trong hệ thống phù hợp.
6. Các lỗi thường gặp khi chọn và sử dụng bao bì
- Chọn theo độ dày בלבד: bao bì dày chưa chắc cản khí tốt hoặc phù hợp với sản phẩm. Cấu trúc vật liệu và đường hàn cũng quan trọng.
- Dùng sai mục đích nhiệt: hộp nhựa thông thường không mặc nhiên phù hợp với lò vi sóng, thực phẩm nóng hoặc gia nhiệt kéo dài.
- Bỏ qua tính tương thích: thực phẩm có dầu, acid hoặc mùi mạnh có thể yêu cầu vật liệu khác với hàng khô.
- Không kiểm tra nắp và đường hàn: nhiều trường hợp rò rỉ bắt nguồn từ nắp lệch, mép hàn bẩn, nhiệt hàn không ổn định hoặc áp lực đóng gói không phù hợp.
- Chỉ thử trong điều kiện lý tưởng: cần đánh giá cả rung lắc, xếp chồng, thay đổi nhiệt độ và thời gian lưu kho dự kiến.
- Thiết kế bao bì trước khi tính logistics: kích thước không tối ưu có thể làm tăng khoảng trống, chi phí vận chuyển và nguy cơ va đập.
7. Cách kiểm tra bao bì trước khi đưa vào sản xuất

- Kiểm tra hồ sơ vật liệu: đối chiếu tên vật liệu, cấu trúc, độ dày, lớp tiếp xúc và điều kiện sử dụng do nhà cung cấp công bố.
- Kiểm tra ngoại quan: quan sát độ đồng đều, nếp gấp, vết xước, bọt khí, lỗ thủng, sai màu hoặc biến dạng.
- Chạy thử trên máy: đánh giá khả năng cấp liệu, tạo túi, đóng nắp, hàn, cắt và in trong điều kiện vận hành thực tế.
- Kiểm tra sản phẩm sau đóng gói: xem xét độ kín, độ bền, kích thước, khối lượng, khả năng xếp chồng và mức độ thuận tiện khi mở.
- Thử vận chuyển và lưu kho: mô phỏng các tác động có thể xảy ra như rung, nén, va đập, nhiệt độ hoặc độ ẩm phù hợp với kênh phân phối.
- Ghi nhận và điều chỉnh: nếu phát sinh rò rỉ, hút ẩm, mất mùi, móp hộp hoặc bong nhãn, cần xác định nguyên nhân trước khi tăng độ dày một cách máy móc.
Doanh nghiệp nên lưu mẫu bao bì và mẫu sản phẩm theo từng lô khi cần truy xuất. Việc này giúp so sánh chất lượng giữa các lần nhập vật liệu, phát hiện thay đổi từ nhà cung cấp và xử lý sự cố nhanh hơn.
8. Bảo quản bao bì trước khi đóng gói
Bao bì chưa sử dụng cần được đặt tại khu vực sạch, khô, tránh ánh nắng trực tiếp, hóa chất, mùi lạ và côn trùng. Túi, màng cuộn, hộp giấy và nắp phải được bảo vệ khỏi bụi và hơi ẩm. Không nên đặt trực tiếp xuống sàn hoặc để vật nặng đè lên bao bì dễ biến dạng.
Khi đưa bao bì vào khu vực sản xuất, cần kiểm soát việc mở bao, cấp phát và thời gian lưu ngoài môi trường bảo quản. Bao bì có dấu hiệu ẩm, bẩn, rách, đổi màu hoặc có mùi bất thường không nên đưa vào sử dụng khi chưa được đánh giá.
9. Kết luận
Bao bì đóng gói thực phẩm có nhiều dạng từ PE, PP, OPP, PET, PVC, màng ghép đến giấy, carton, thủy tinh và kim loại. Không có một vật liệu duy nhất phù hợp cho mọi sản phẩm. PE thường phát huy ưu thế ở khả năng chống ẩm và hàn kín; PP phù hợp với nhiều dạng hộp và ứng dụng cần độ cứng; OPP, PET hỗ trợ độ trong và in ấn; màng ghép đáp ứng yêu cầu bảo quản phức tạp hơn; giấy, carton phù hợp cho trưng bày và vận chuyển; còn thủy tinh, kim loại được lựa chọn khi cần tính cứng, cản sáng hoặc hình thức đặc thù.
Lựa chọn hiệu quả cần bắt đầu từ đặc tính thực phẩm, điều kiện bảo quản và phương thức vận chuyển, sau đó mới quyết định vật liệu, cấu trúc, kích thước và hình thức in. Kiểm tra thực tế trên dây chuyền và trong logistics là bước quan trọng để hạn chế rò rỉ, hư hỏng, giảm chất lượng và phát sinh chi phí sau khi sản phẩm ra thị trường.










