
Quy trình sản xuất sợi PP từ hạt nhựa
Sợi PP là nguyên liệu quan trọng trong nhiều loại bao bì dệt như bao tải đựng gạo, bao phân bón, bao thức ăn chăn nuôi, bao nông sản và vải dệt PP. Chất lượng sợi không chỉ phụ thuộc vào loại hạt nhựa sử dụng mà còn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ quá trình gia nhiệt, tạo màng, kéo giãn, định hình và cuộn thành phẩm.
Về bản chất, quy trình sản xuất sợi PP là quá trình biến hạt nhựa polypropylene thành dòng nhựa nóng chảy, tạo thành màng hoặc dải nhựa liên tục, sau đó kéo giãn theo tỷ lệ phù hợp để tăng độ bền và giảm tiết diện. Sợi sau kéo được ổn định kích thước, cắt hoặc chia dải rồi cuộn lại để đưa sang công đoạn dệt bao bì.
Bài viết dưới đây tập trung vào quy trình sản xuất sợi PP từ hạt nhựa, các yếu tố kỹ thuật có ảnh hưởng lớn đến chất lượng và những lỗi thường gặp trong thực tế sản xuất.
Mục lục
1. Sợi PP được tạo ra như thế nào?

PP, viết đầy đủ là polypropylene, là nhựa nhiệt dẻo thuộc nhóm polyolefin. Khi được gia nhiệt đến trạng thái nóng chảy, PP có thể đi qua thiết bị đùn, tạo hình liên tục và làm nguội để hình thành bán thành phẩm. Đặc tính này cho phép PP được sử dụng để sản xuất sợi dẹt, sợi monofilament hoặc nhiều dạng sợi kỹ thuật khác.
Trong lĩnh vực bao bì dệt, loại phổ biến là sợi PP dẹt. Hạt nhựa được đùn thành một màng mỏng rộng, làm nguội, rạch thành các dải có bề rộng nhất định rồi kéo giãn. Sau khi kéo, dải nhựa có tiết diện nhỏ hơn, độ bền kéo cao hơn và được cuộn thành sợi để dệt.
Không nên đồng nhất sợi PP với sợi PET hoặc sợi polyester. PET thường có độ cứng, độ ổn định nhiệt và khả năng chịu kéo khác PP, trong khi PP có ưu điểm về khối lượng riêng thấp, tính kháng ẩm và khả năng gia công phù hợp với bao bì dệt. Còn PE thường mềm hơn và được dùng phổ biến trong màng, túi hoặc lớp phủ, không phải là nguyên liệu thay thế trực tiếp cho mọi ứng dụng sợi PP.
2. Nguyên liệu đầu vào trong sản xuất sợi PP
2.1. Hạt nhựa PP
Hạt nhựa PP là nguyên liệu chính, thường được lựa chọn theo mục đích tạo sợi, yêu cầu độ bền, độ ổn định của dòng chảy và điều kiện vận hành máy. PP dùng cho kéo sợi cần có khả năng nóng chảy tương đối ổn định để tạo dòng nhựa đều, hạn chế đứt dải trong quá trình kéo.
Không phải mọi loại hạt PP đều phù hợp để sản xuất sợi. Hạt dùng cho ép phun, đùn ống hoặc các ứng dụng khác có thể có đặc tính chảy và phụ gia khác với hạt chuyên dụng cho sợi. Khi lựa chọn, nhà sản xuất cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật, độ sạch, độ đồng nhất, độ ẩm bề mặt và khả năng tương thích với thiết bị.
Các yêu cầu thường được quan tâm gồm chỉ số chảy của nhựa, độ ổn định nhiệt, màu sắc, hàm lượng tạp chất và khả năng tạo sợi. Việc lựa chọn cụ thể phải căn cứ vào công thức sản phẩm, thiết kế máy và yêu cầu của bao bì cuối cùng, không nên áp dụng một thông số cố định cho mọi dây chuyền.
2.2. Phụ gia và chất màu
Tùy sản phẩm, hạt PP có thể được phối trộn với hạt màu hoặc masterbatch để tạo màu cho sợi. Một số công thức còn sử dụng phụ gia ổn định nhiệt, chống tia cực tím, chống tĩnh điện hoặc hỗ trợ gia công. Tỷ lệ phụ gia cần được kiểm soát vì quá nhiều chất màu hoặc phụ gia không tương thích có thể làm giảm độ bền, gây đứt sợi hoặc tạo điểm yếu trên dải nhựa.
Đối với bao bì sử dụng ngoài trời, bao tải nông nghiệp hoặc sản phẩm cần hạn chế lão hóa do ánh sáng, công thức có thể cần phụ gia chống tia UV. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào loại phụ gia, nồng độ, chất lượng nhựa và điều kiện sử dụng. Không nên kết luận chỉ dựa trên tên phụ gia mà bỏ qua thử nghiệm trên sản phẩm hoàn chỉnh.
2.3. Nhựa tái sinh
Nhựa PP tái sinh có thể được sử dụng ở một tỷ lệ nhất định nếu nguồn nguyên liệu được phân loại, làm sạch và kiểm soát ổn định. Nhựa tái sinh không đồng nhất dễ chứa tạp chất, vật liệu khác loại hoặc phần nhựa đã suy giảm tính chất sau nhiều lần gia nhiệt. Những yếu tố này có thể làm dòng đùn không ổn định, dải nhựa có lỗ kim và sợi bị đứt khi kéo.
Khi phối trộn nhựa nguyên sinh với nhựa tái sinh, cần theo dõi riêng từng lô nguyên liệu và kiểm tra ảnh hưởng đến độ bền, màu sắc, độ đồng đều cũng như khả năng chạy máy. Tỷ lệ sử dụng không nên quyết định chỉ theo mục tiêu giảm chi phí mà phải dựa trên yêu cầu của bao bì và mức độ ổn định của nguồn tái sinh.
3. Quy trình sản xuất sợi PP từ hạt nhựa
Quy trình có thể thay đổi theo thiết kế dây chuyền và loại sợi, nhưng với sợi PP dẹt dùng cho bao bì dệt, các công đoạn cơ bản thường gồm: chuẩn bị nguyên liệu, cấp liệu, đùn nóng chảy, lọc nhựa, tạo màng, làm nguội, rạch dải, kéo giãn, xử lý nhiệt, cuộn sợi và kiểm tra thành phẩm.
3.1. Chuẩn bị và phối trộn nguyên liệu
Hạt PP, hạt màu và các thành phần phụ gia được cân theo công thức đã thiết lập. Mục tiêu của bước này là tạo hỗn hợp có thành phần đồng đều trước khi đưa vào phễu cấp liệu. Nếu màu hoặc phụ gia phân bố không đều, sợi có thể bị loang màu, thay đổi độ cứng hoặc xuất hiện vùng có độ bền khác nhau.
Nguyên liệu cần được bảo quản trong bao kín, tránh bụi bẩn, nước và lẫn tạp chất. PP nhìn chung không hút ẩm mạnh như một số loại nhựa kỹ thuật, nhưng hạt vẫn có thể bị nhiễm ẩm bề mặt hoặc bám nước trong quá trình lưu kho. Hạt có dấu hiệu vón cục, bẩn, lẫn kim loại hoặc lẫn nhựa khác cần được cách ly trước khi cấp vào máy.
3.2. Cấp liệu vào máy đùn
Hỗn hợp nguyên liệu được đưa vào phễu rồi cấp dần xuống trục vít. Cơ cấu cấp liệu phải duy trì lưu lượng ổn định để tránh dao động áp suất và độ dày màng. Nếu cấp liệu không đều, dòng nhựa ở đầu khuôn sẽ thay đổi, khiến dải sau khi rạch có bề rộng hoặc chiều dày không đồng nhất.
Trong sản xuất liên tục, khả năng cấp liệu còn liên quan đến hình dạng hạt, mức độ trộn, độ sạch của phễu và tình trạng mài mòn của thiết bị. Những thay đổi nhỏ ở bước này có thể biểu hiện thành dao động tải động cơ, áp suất đùn hoặc nhiệt độ nhựa.
3.3. Đùn và nóng chảy nhựa PP
Trong máy đùn, trục vít vận chuyển, nén và làm nóng hạt nhựa. Nhiệt truyền từ bộ gia nhiệt bên ngoài kết hợp với nhiệt do ma sát và lực cắt trong lòng nhựa. Khi đạt trạng thái nóng chảy đồng nhất, PP được đẩy về phía đầu khuôn.
Nhiệt độ cài đặt phải đủ để nhựa nóng chảy và tạo dòng ổn định nhưng không được quá cao hoặc lưu trú quá lâu. Gia nhiệt quá mức có thể gây phân hủy, đổi màu, tạo mùi hoặc làm suy giảm tính chất. Ngược lại, nhiệt chưa đủ khiến hạt chưa chảy hết, áp suất dao động và trên màng xuất hiện hạt cứng hoặc vệt đùn.
Thông số thực tế phải được thiết lập theo loại PP, năng suất, thiết kế trục vít, đầu khuôn và tốc độ dây chuyền. Không nên lấy một bộ nhiệt độ cố định áp dụng cho mọi loại hạt nhựa.
3.4. Lọc nhựa nóng chảy
Trước khi đi qua khuôn, nhựa nóng chảy thường được dẫn qua bộ lọc để giữ lại tạp chất, hạt chưa chảy và phần vật liệu cháy. Bộ lọc giúp bảo vệ chất lượng màng và hạn chế điểm yếu trên sợi.
Khi lưới lọc bị bẩn, áp suất trước lọc tăng, dòng nhựa có thể dao động và năng suất giảm. Nếu tiếp tục vận hành quá lâu, nhựa có thể bị rò qua vị trí yếu hoặc màng bị không đều. Ngược lại, thay lọc không đúng thao tác cũng có thể đưa tạp chất vào dòng nhựa hoặc gây mất an toàn do nhựa nóng có áp suất cao.
3.5. Tạo màng qua đầu khuôn
Nhựa nóng chảy được ép qua đầu khuôn để tạo thành màng PP liên tục. Màng cần có chiều dày và bề rộng tương đối ổn định trên toàn bộ khổ. Đây là nền tảng quyết định chất lượng các dải sau khi rạch.
Đầu khuôn, khe khuôn, nhiệt độ từng vùng và áp suất nhựa đều ảnh hưởng đến độ đồng đều của màng. Khe khuôn không sạch hoặc phân bố dòng không tốt có thể tạo vệt dọc, vùng dày mỏng bất thường. Các khuyết tật này thường khó được khắc phục hoàn toàn ở công đoạn kéo giãn.
3.6. Làm nguội màng
Màng sau khi ra khỏi khuôn được làm nguội bằng bể nước hoặc hệ thống làm mát phù hợp với thiết kế máy. Mục đích là đưa màng về trạng thái đủ ổn định để thực hiện công đoạn rạch và kéo.
Nhiệt độ nước, độ sạch, tốc độ tuần hoàn và khả năng tiếp xúc đều ảnh hưởng đến quá trình làm nguội. Nước quá nóng làm màng chậm ổn định; nước bẩn có thể tạo cặn trên bề mặt hoặc ảnh hưởng đến thiết bị. Màng đi qua bể không thẳng, bị nhăn hoặc còn nhiều nước cũng có thể gây khó khăn khi rạch.
3.7. Rạch màng thành dải
Màng PP được dẫn qua cụm dao để chia thành nhiều dải có bề rộng xác định. Mỗi dải sẽ trở thành tiền thân của một sợi dẹt. Khoảng cách dao, độ sắc, góc dao và lực căng màng phải được phối hợp phù hợp.
Dao cùn hoặc căn chỉnh lệch có thể làm mép dải xơ, răng cưa hoặc tạo vết cắt không hoàn chỉnh. Dải có bề rộng không đều sẽ tạo ra sợi sai kích thước và khó kiểm soát khối lượng trên đơn vị chiều dài. Vì vậy, việc kiểm tra dao và vệ sinh cụm rạch cần được thực hiện định kỳ.
3.8. Kéo giãn sợi PP

Đây là công đoạn cốt lõi của quy trình kéo sợi PP. Các dải nhựa được gia nhiệt ở mức phù hợp rồi đi qua các cặp lô có tốc độ khác nhau. Chênh lệch tốc độ làm dải bị kéo dài theo chiều dọc, các phân tử polymer định hướng hơn và tiết diện dải giảm xuống.
Tỷ lệ kéo giãn ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền kéo, độ giãn dài, độ dày và độ ổn định của sợi. Kéo quá ít khiến sợi có độ bền thấp, mềm và dễ biến dạng. Kéo quá mức có thể làm sợi mảnh, giòn, đứt liên tục hoặc không chịu được lực trong công đoạn dệt.
Nhiệt độ vùng kéo cũng cần được kiểm soát. Nếu dải quá lạnh, lực kéo tăng và nguy cơ đứt sợi cao. Nếu quá nóng, dải có thể bị chảy mềm, dính vào lô hoặc biến dạng không kiểm soát. Tốc độ lô, lực căng, bề rộng dải và tình trạng bề mặt lô phải được phối hợp, không thể đánh giá riêng lẻ một thông số.
3.9. Ổn định nhiệt và định hình
Sau khi kéo, sợi có thể đi qua vùng xử lý nhiệt hoặc vùng ổn định để giảm co rút không kiểm soát và giữ hình dạng. Công đoạn này giúp sợi đạt trạng thái phù hợp hơn trước khi cuộn và dệt.
Nếu xử lý nhiệt không đồng đều, các cuộn sợi có thể có mức co rút khác nhau. Khi đưa vào máy dệt, sợi co nhiều dễ làm thay đổi sức căng, gây nhăn vải hoặc làm biến động kích thước bao. Do đó, đánh giá sợi cần thực hiện cả ở trạng thái ngay sau sản xuất và sau điều kiện bảo quản, vận chuyển hoặc gia nhiệt mô phỏng nếu ứng dụng yêu cầu.
3.10. Cuộn sợi
Sợi sau khi ổn định được dẫn qua hệ thống cuộn. Lực căng cuộn cần đủ để tạo cuộn chắc, nhưng không quá cao đến mức làm sợi bị kéo thêm hoặc biến dạng. Cuộn không đều, mép cuộn phình, sợi chồng chéo hoặc lõi cuộn lệch đều có thể gây khó khăn cho công đoạn dệt.
Đường kính cuộn, khối lượng cuộn và cách bố trí sợi phụ thuộc vào yêu cầu của máy dệt và quy cách bao bì. Mỗi cuộn nên có nhận diện rõ ràng để truy xuất lô nhựa, công thức màu, ca sản xuất và kết quả kiểm tra.
4. Các yếu tố quyết định chất lượng sợi PP

4.1. Độ đồng đều của sợi
Sợi cần có kích thước tương đối ổn định theo chiều dài. Dao động quá lớn về bề rộng, độ dày hoặc khối lượng trên một đoạn sợi sẽ làm vải dệt không đều. Bao thành phẩm có thể xuất hiện vùng thưa, vùng dày hoặc sai lệch khối lượng.
Độ đồng đều chịu ảnh hưởng từ nguyên liệu, độ dày màng, cụm dao, tốc độ kéo và lực căng cuộn. Kiểm tra nên được thực hiện ở nhiều vị trí trên cùng cuộn và giữa các cuộn khác nhau, thay vì chỉ lấy một mẫu duy nhất.
4.2. Độ bền kéo và độ giãn dài
Độ bền kéo phản ánh khả năng chịu lực của sợi trước khi đứt; độ giãn dài cho biết mức biến dạng của sợi khi chịu lực. Hai chỉ tiêu này cần được xem xét cùng nhau. Sợi quá cứng nhưng giãn thấp có thể dễ gãy khi bị uốn hoặc chịu tải đột ngột; sợi quá mềm và giãn nhiều có thể làm bao bị biến dạng.
Giá trị phù hợp phụ thuộc vào loại bao, tải trọng, mật độ dệt, phương pháp may và điều kiện vận chuyển. Vì vậy, không nên đánh giá sợi chỉ bằng cảm quan hoặc so sánh với một loại sợi khác mà không xét đến cấu trúc bao hoàn chỉnh.
4.3. Màu sắc và độ phân tán màu
Đối với sợi màu, màu phải ổn định giữa các cuộn và không xuất hiện sọc hoặc đốm. Masterbatch phân tán kém, phối trộn không đều hoặc nhiệt độ gia công không phù hợp có thể gây sai màu.
Màu sắc của sợi sau dệt còn chịu ảnh hưởng bởi mật độ sợi, nền nhựa, ánh sáng quan sát và lớp phủ nếu bao có tráng màng. Do đó, việc duyệt màu nên dựa trên mẫu dệt hoặc mẫu chuẩn đã thống nhất, không chỉ nhìn hạt nhựa trước khi chạy máy.
4.4. Độ co và độ ổn định kích thước
Sợi PP có thể co khi chịu nhiệt hoặc khi để thư giãn sau kéo. Nếu mức co giữa các sợi không đều, bề mặt vải dệt dễ mất ổn định. Bao có thể bị nhăn, miệng bao biến dạng hoặc kích thước thay đổi sau lưu kho.
Kiểm soát nhiệt độ kéo, tỷ lệ kéo, thời gian ổn định và lực căng cuộn giúp giảm biến động. Tuy nhiên, mức chấp nhận phải được xác định theo yêu cầu cụ thể của sản phẩm.
5. Lỗi thường gặp khi kéo sợi PP và nguyên nhân
5.1. Sợi PP bị đứt liên tục
Nguyên nhân có thể đến từ hạt nhựa lẫn tạp chất, độ dày màng không đều, nhiệt độ chưa phù hợp, tỷ lệ kéo quá cao, dao rạch tạo khuyết trên mép dải hoặc lực căng cuộn lớn. Cũng cần kiểm tra bề mặt lô kéo, tình trạng lưới lọc và sự ổn định của cấp liệu.
Cách xử lý nên bắt đầu bằng việc xác định vị trí đứt: trước cụm rạch, trong vùng kéo hay ở cụm cuộn. Sau đó kiểm tra theo từng nhóm nguyên nhân thay vì tăng nhiệt hoặc giảm tốc độ một cách ngẫu nhiên.
5.2. Sợi có bề rộng không đều
Lỗi này thường liên quan đến màng đầu vào, dao rạch lệch, khoảng cách dao không ổn định hoặc dải bị biến dạng khi đi qua vùng kéo. Nếu bề rộng dao động theo chu kỳ, cần kiểm tra độ đảo của trục, cơ cấu dẫn hướng và độ ổn định của tốc độ máy.
5.3. Sợi bị xơ mép hoặc có tua
Mép xơ thường xuất hiện do dao cùn, dao bám nhựa, góc cắt không phù hợp hoặc màng chưa đủ ổn định khi rạch. Tua mép làm giảm độ bền và có thể gây rối sợi trong công đoạn dệt. Vệ sinh, thay hoặc căn chỉnh dao cần được thực hiện theo tình trạng thực tế thay vì chỉ theo lịch cố định.
5.4. Sợi giòn, dễ gãy
Sợi giòn có thể do nhựa bị phân hủy nhiệt, tỷ lệ kéo quá cao, công thức chứa quá nhiều chất độn hoặc nhựa tái sinh chất lượng không ổn định. Việc tăng nhiệt để cải thiện độ chảy đôi khi làm tình trạng nghiêm trọng hơn nếu thời gian lưu trong máy quá dài.
5.5. Sợi dính lô hoặc dính vào nhau
Hiện tượng này thường liên quan đến nhiệt độ vùng kéo quá cao, làm nguội chưa đủ, bề mặt lô bẩn hoặc lực căng không phù hợp. Cần kiểm tra cả hệ thống làm mát và tình trạng vật liệu bám trên lô, không chỉ điều chỉnh nhiệt độ cài đặt.
6. Kiểm tra sợi PP sau sản xuất
Kiểm tra chất lượng nên kết hợp giữa kiểm tra nguyên liệu, theo dõi thông số trong dây chuyền và thử nghiệm sợi thành phẩm. Một số nội dung thường được áp dụng gồm:
- Kiểm tra ngoại quan: màu sắc, độ sạch, bề mặt, mép sợi, điểm cháy và hiện tượng dính.
- Kiểm tra kích thước: bề rộng, độ dày hoặc khối lượng theo chiều dài tùy loại sợi.
- Kiểm tra độ bền kéo và độ giãn dài bằng phương pháp thử phù hợp với thiết bị và quy cách nội bộ.
- Kiểm tra độ co hoặc thay đổi kích thước khi sợi chịu nhiệt nếu sản phẩm có yêu cầu ổn định nhiệt.
- Kiểm tra khả năng chạy dệt: độ đứt, mức độ rối, độ ổn định lực căng và chất lượng bề mặt vải.
Các chỉ tiêu cần có giới hạn chấp nhận rõ ràng cho từng mã sản phẩm. Tiêu chuẩn nội bộ nên gắn với mục đích sử dụng thực tế của bao, bởi sợi dùng cho bao tải thông thường sẽ có yêu cầu khác sợi dùng cho bao chịu tải lớn hoặc sản phẩm cần sử dụng ngoài trời.
Việc lưu mẫu và ghi nhận dữ liệu theo lô giúp truy nguyên khi xảy ra lỗi. Thông tin nên bao gồm mã hạt nhựa, tỷ lệ nhựa tái sinh, loại masterbatch, thời gian sản xuất, ca máy, thông số chính và kết quả thử nghiệm.
7. Phân biệt sợi PP với một số vật liệu bao bì khác
| Vật liệu | Đặc điểm chính | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|
| PP | Nhẹ, kháng ẩm, có thể kéo thành sợi dẹt và dệt thành bao | Bao dệt, bao gạo, bao phân bón, bao nông sản |
| PE | Mềm, dẻo, chống ẩm tốt, phù hợp tạo màng và túi | Túi, màng quấn, lớp lót hoặc lớp phủ |
| PET | Độ bền và độ ổn định kích thước cao hơn trong nhiều ứng dụng, thường dùng dạng sợi polyester hoặc màng | Dây đai, sợi polyester, chai và màng kỹ thuật |
| OPP | Màng PP được định hướng, trong và có độ cứng bề mặt nhất định | Màng bao bì, nhãn, lớp ghép |
| PVC | Có thể tạo màng, tấm hoặc lớp phủ nhưng tính chất phụ thuộc mạnh vào chất hóa dẻo và công thức | Màng, ống, lớp phủ và một số sản phẩm kỹ thuật |
PP dệt và OPP đều có nền polymer PP nhưng không phải cùng một sản phẩm. Sợi PP được tạo ra để dệt thành cấu trúc dạng vải, còn OPP là màng PP được định hướng theo quy trình tạo màng riêng. Vì vậy, không thể thay thế trực tiếp sợi PP bằng màng OPP trong kết cấu bao dệt.
8. Lưu ý khi bảo quản hạt nhựa và sợi PP
Hạt nhựa cần được đặt ở nơi khô, sạch, tránh ánh nắng trực tiếp và tránh tiếp xúc với nguồn nhiệt. Bao nguyên liệu nên được đóng kín cho đến khi sử dụng để hạn chế bụi, nước và lẫn tạp chất. Hạt màu và phụ gia cần được nhận diện riêng, tránh nhầm mã hoặc trộn sai tỷ lệ.
Sợi thành phẩm nên được bảo quản trên pallet hoặc bề mặt sạch, tránh kéo lê làm bẩn và xước cuộn. Khu vực lưu kho cần hạn chế ánh nắng, nhiệt độ cao và nguồn gây cháy. Với sợi có phụ gia chống UV, việc bảo quản đúng vẫn cần thiết vì phụ gia không loại bỏ hoàn toàn tác động của môi trường.
Không nên xếp cuộn quá cao nếu bao bì hoặc lõi cuộn không chịu được tải. Cuộn bị móp hoặc biến dạng có thể gây khó khăn khi lắp lên máy dệt. Khi xuất kho, nên áp dụng nguyên tắc quản lý theo lô và ưu tiên sử dụng các lô được nhập trước nếu điều kiện sản phẩm cho phép.
9. Tiêu chí lựa chọn hạt PP cho dây chuyền kéo sợi
Doanh nghiệp nên đánh giá hạt nhựa dựa trên sự phù hợp với dây chuyền và sản phẩm cuối cùng, không chỉ dựa vào giá mua. Một số tiêu chí cần xem xét gồm:
- Khả năng tạo dòng nóng chảy ổn định ở năng suất dự kiến.
- Mức độ phù hợp với thiết kế trục vít, đầu khuôn và hệ thống kéo.
- Độ đồng đều giữa các lô về màu sắc, độ sạch và đặc tính gia công.
- Khả năng đạt độ bền, độ giãn dài và độ ổn định cần thiết cho bao bì.
- Tính tương thích với masterbatch, phụ gia và tỷ lệ nhựa tái sinh dự kiến.
- Tài liệu kỹ thuật, quy cách đóng gói và khả năng truy xuất nguồn nguyên liệu.
Trước khi mua số lượng lớn, nên chạy thử ở điều kiện gần với sản xuất thực tế. Mẫu thử cần được đánh giá không chỉ ở trạng thái sợi mà cả trong quá trình dệt, may và kiểm tra bao hoàn chỉnh. Một loại hạt cho sợi đẹp nhưng gây đứt nhiều khi dệt chưa thể xem là lựa chọn tối ưu.
10. Kết luận
Quy trình sản xuất sợi PP từ hạt nhựa là chuỗi công đoạn liên tục gồm phối trộn nguyên liệu, đùn nóng chảy, lọc, tạo màng, làm nguội, rạch dải, kéo giãn, ổn định nhiệt và cuộn sợi. Trong đó, chất lượng hạt PP, độ đồng đều của màng, tỷ lệ kéo, nhiệt độ vùng kéo và lực căng cuộn có ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền cũng như khả năng chạy dệt.
Muốn kiểm soát ổn định, nhà máy cần quản lý đồng thời nguyên liệu, thiết bị, thông số công nghệ và phương pháp kiểm tra. Việc xử lý lỗi cũng nên dựa trên vị trí phát sinh và dữ liệu theo lô, thay vì chỉ điều chỉnh cảm tính. Khi các công đoạn được phối hợp đúng, sợi PP sẽ đáp ứng tốt yêu cầu tạo bao bì dệt có độ bền, kích thước và ngoại quan ổn định.